hold hostage

/hoʊld ˈhɑstɪʤ/
Động từ
  1. Để giữ làm con tin.
    To hold as hostage.
  2. Để giữ hoặc sử dụng cho bất kỳ lợi ích nào.
    To hold in custody or use for any advantage.
🎬 Nghe “hold hostage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish